DRL RD 110

  -Bảo vệ cấp điện áp thấp cho thiết bị đầu cuối.

  -Nối đất bởi phụ kiện EF 10 DRL .

  -Phối hợp bảo vệ với thiết bị chống sét DRL.Bảo vệ cho một đôi dây.

  -Bảo vệ cao nhất theo tiêu chuẩn IEC về bảo dây tín hiệu cho vùng 1 - 2 và cao hơn.

Thông số kỹ thuật

 

 

 

 

 

 

DRL RD…                                                    

DRL RD 5

DRL RD 12

DRL RD 24

DRL RD 48

DRL RD 60

DRL RD 110

 Cấp bảo vệ

T3+P1

T3+P1

T3+P1

T3+P1

T3+P1

T3+P1

 Điện áp làm việc UN

5 V

12 V

24 V

48 V

60 V

110 V

 Điện áp liên tục d.c UC

6 V

14 V

28 V

54 V

70 V

180 V

 Điện áp liên tục a.c UC

4.2 V

9.5 V

19.5 V

38 V

49.5 V

127 V

 Dòng làm việc IL

0.4 A

0.4 A

0.4 A

0.4 A

0.4 A

0.4 A

 Dòng xung toàn bộ (10/350ms) khi kết  hợp với DRL 10 B… Iimp

5 kA

5 kA

5 kA

5 kA

5 kA

5 kA

 Dòng xung trên mỗi dây (10/350ms) khi  kết hợp với DRL 10 B… Iimp

2.5 kA

2.5 kA

2.5 kA

2.5 kA

2.5 kA

2.5 kA

 Dòng xung toàn bộ (8/20ms) khi kết hợp  với DRL 10 B… In

10 kA

10 kA

10 kA

10 kA

10 kA

10 kA

 Dòng xung trên mỗi dây (8/20ms) khi kết  hợp với DRL 10 B… In

5 kA

5 kA

5 kA

5 kA

5 kA

5 kA

 Điện áp bảo vệ dây-PG khi kết hợp với  DRL 10 B… UP

≤ 500 V

≤ 500 V

≤ 500 V

≤ 500 V

≤ 500 V

≤ 500 V

 Điện áp bảo vệ dây-dây với xung 1kV/ms  UP

≤ 8.5 V

≤ 18 V

≤ 36 V

≤ 70 V

≤ 95 V

≤ 250 V

 Trở kháng vào mỗi dây

2.2 ohm

2.2 ohm

2.2 ohm

4.7 ohm

4.7 ohm

4.7 ohm

 Băng tần làm việc

1 MHz

2.7 MHz

5.4 MHz

7.8 MHz

11 MHz

20 MHz

 Điện dung dây-dây C

≤ 5.5 nF

≤ 2.0 nF

≤ 1.1 nF

≤ 700 pF

≤ 500 pF

≤ 200 pF

 Nhiệt độ làm việc

-40oC...+80oC

-40oC...+80oC

-40oC...+80oC

-40oC...+80oC

-40oC...+80oC

-40oC...+80oC

Tiêu chuẩn lắp đặt

IP 20

IP 20

IP 20

IP 20

IP 20

IP 20

 Gá lắp vào

LSA disconection block 2/10 or DRL 10 B…

 Vật liệu làm vỏ

Polyamide PA 6.6

Polyamide PA 6.6

Polyamide PA 6.6

Polyamide PA 6.6

Polyamide PA 6.6

Polyamide PA 6.6

 Màu

vàng

vàng

vàng

vàng

vàng

vàng

 Tiêu chuẩn kiểm định

IEC 61643-21

IEC 61643-21

IEC 61643-21

IEC 61643-21

IEC 61643-21

IEC 61643-21

 Chứng nhận chất lượng

VdS

VdS

VdS

VdS

VdS

---

 Mã đặt hàng

DRL RD 5

DRL RD 12

DRL RD 24

DRL RD 48

DRL RD 60

DRL RD 110

 Mã hiệu

907440

907441

907442

907443

907444

907445