DRL RD 60

  -Bảo vệ cấp điện áp thấp cho thiết bị đầu cuối.

  -Nối đất bởi phụ kiện EF 10 DRL .

  -Phối hợp bảo vệ với thiết bị chống sét DRL.Bảo vệ cho một đôi dây.

  -Bảo vệ cao nhất theo tiêu chuẩn IEC về bảo dây tín hiệu cho vùng 1 - 2 và cao hơn.

Thông số kỹ thuật

 

 

 

 

 

 

DRL RE…                                                    

DRL RE 5

DRL RE 12

DRL RE 24

DRL RE 48

DRL RE 60

DRL RE 180

 Cấp bảo vệ

T3+P1

T3+P1

T3+P1

T3+P1

T3+P1

T3+P1

 Điện áp làm việc UN

5 V

12 V

24 V

48 V

60 V

180 V

 Điện áp liên tục d.c UC

6 V

14 V

28 V

54 V

70 V

180 V

 Điện áp liên tục a.c UC

4.2 V

9.5 V

19.5 V

38 V

49.5 V

127 V

 Dòng làm việc IL

0.4 A

0.4 A

0.4 A

0.4 A

0.4 A

0.1 A

 Dòng xung toàn bộ (10/350ms) khi kết  hợp với DRL 10 B… Iimp

5 kA

5 kA

5 kA

5 kA

5 kA

5 kA

 Dòng xung trên mỗi dây (10/350ms) khi  kết hợp với DRL 10 B… Iimp

2.5 kA

2.5 kA

2.5 kA

2.5 kA

2.5 kA

2.5 kA

 Dòng xung toàn bộ (8/20ms) khi kết hợp  với DRL 10 B… In

10 kA

10 kA

10 kA

10 kA

10 kA

10 kA

 Dòng xung trên mỗi dây (8/20ms) khi kết  hợp với DRL 10 B… In

5 kA

5 kA

5 kA

5 kA

5 kA

5 kA

 Điện áp bảo vệ dây-PG khi kết hợp với  DRL 10 B… UP

≤ 40 V

≤ 45 V

≤ 65 V

≤ 95 V

≤ 115 V

≤ 280 V

 Điện áp bảo vệ dây-dây với xung 1kV/ms  UP

≤ 17.0 V

≤ 36 V

≤ 72 V

≤ 135 V

≤ 185 V

≤ 500 V

 Điện áp bảo vệ dây-PG với xung 1kV/ms  UP

≤ 9.5 V

≤ 19 V

≤ 38 V

≤ 70 V

≤ 95 V

≤ 270 V

 Trở kháng vào mỗi dây

4.7 ohm

4.7 ohm

4.7 ohm

6.8 ohm

6.8 ohm

4.7 ohm

 Băng tần làm việc

0.95 MHz

2.7 MHz

4.5 MHz

7.35 MHz

10.5 MHz

42 MHz

 Điện dung dây-dây C

≤ 3 nF

≤ 1 nF

≤ 0.55 pF

≤ 350 pF

≤ 250 pF

≤ 50 pF

 Nhiệt độ làm việc

-40oC...+80oC

-40oC...+80oC

-40oC...+80oC

-40oC...+80oC

-40oC...+80oC

-40oC...+80oC

 Tiêu chuẩn lắp đặt

IP 20

IP 20

IP 20

IP 20

IP 20

IP 20

 Gá lắp vào

LSA disconection block 2/10 or DRL 10 B…

 Nối tiếp địa vào

phần đế

phần đế

phần đế

phần đế

phần đế

phần đế

 Vật liệu làm vỏ

Polyamide PA 6.6

Polyamide PA 6.6

Polyamide PA 6.6

Polyamide PA 6.6

Polyamide PA 6.6

Polyamide PA 6.6

 Màu

vàng

vàng

vàng

vàng

vàng

vàng

 Tiêu chuẩn kiểm định

IEC 61643-21

IEC 61643-21

IEC 61643-21

IEC 61643-21

IEC 61643-21

IEC 61643-21

 Chứng nhận chất lượng

VdS

VdS

VdS

VdS

VdS

VdS

 Mã đặt hàng

DRL RE 5

DRL RE 12

DRL RE 24

DRL RE 48

DRL RE 60

DRL RE 180

 Mã hiệu

907420

907421

907422

907423

907424

907425