Dây thép mạ kẽm

Dây thép mạ kẽm            Dây thép mạ kẽm              Dây thép mạ kẽm

Thông số kỹ thuật

STT

Mã sản phẩm

Tên sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Hãng sản xuất

Số lượng đặt hàng

1

800 008

8 STTZN R127M

 

Kích thước Ø8 tiết diện 50 mm²

W 394g/m

Điện trở suất 0.66 m / Ohm mm²

Độ dẫn điện 0.15 Ohm mm² / m

Tiêu chuẩn EN 62561-2

Dehn

127 m

2

800 010

10 STTZN R81M

 

Kích thước Ø10 tiết diện 78 mm²

W 617g/m

Điện trở suất 0.66 m / Ohm mm²

Độ dẫn điện 0.25 Ohm mm² / m

Tiêu chuẩn EN 62561-2

Dehn

81 m

3

800 310

10 STTZN R30M

 

Kích thước Ø10 tiết diện 78 mm²

W 617g/m

Điện trở suất 0.66 m / Ohm mm²

Độ dẫn điện 0.25 Ohm mm² / m

Tiêu chuẩn EN 62561-2

Dehn

30 m

4

800 910

10 STTZN L3000

 

Kích thước Ø10 tiết diện 78 mm²

L 3m W 1.85kg

Điện trở suất 0.66 m / Ohm mm²

Độ dẫn điện 0.25 Ohm mm² / m

Tiêu chuẩn EN 62561-2

Dehn

 10 pc

5

800 911

10 STTZN L6000

 

Kích thước Ø10 tiết diện 78 mm²

L 6m W 4.1kg

Điện trở suất 0.66 m / Ohm mm²

Độ dẫn điện 0.25 Ohm mm² / m

Tiêu chuẩn EN 62561-2

Dehn

1 pc

6

800 108

8 KM STTZN R75M

 

Kích thước Ø8 tiết diện 50 mm²

W 440g/m

Điện trở suất 0.66 m / Ohm mm²

Độ dẫn điện 0.15 Ohm mm² / m

Tiêu chuẩn EN 62561-2

Có vỏ bọc cách điện

Dehn

75 m

7

800 110

10 KM STTZN R50M

 

Kích thước Ø10 tiết diện 78 mm²

W 680g/m

Điện trở suất 0.66 m / Ohm mm²

Độ dẫn điện 0.25 Ohm mm² / m

Tiêu chuẩn EN 62561-2

Có vỏ bọc cách điện

Dehn

50 m