Dây inox

Dây inox dẫn sét               Dây inox dẫn sét

Thông số kỹ thuật

STT

Mã sản phẩm

Tên sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Hãng sản xuất

Số lượng đặt hàng

1

860 908

8 V2A R125M

 

Kích thước Ø8 tiết diện 50 mm²

W 395g/m

Điện trở suất 1.25 m / Ohm mm²

Độ dẫn điện 0.8 Ohm mm² / m

Tiêu chuẩn EN 62561-2

Dehn

125 m

2

860 920

10 V2A R20M

 

Kích thước Ø10 tiết diện 78 mm²

W 617g/m

Điện trở suất 1.25 m / Ohm mm²

Độ dẫn điện 0.8 Ohm mm² / m

Tiêu chuẩn EN 62561-2

Dehn

20 m

3

860 950

10 V2A R50M

 

Kích thước Ø10 tiết diện 78 mm²

W 617g/m

Điện trở suất 1.25 m / Ohm mm²

Độ dẫn điện 0.8 Ohm mm² / m

Tiêu chuẩn EN 62561-2

Dehn

50 m

4

860 910

10 V2A R80M

 

Kích thước Ø10 tiết diện 78 mm²

W 617g.m

Điện trở suất 1.25 m / Ohm mm²

Độ dẫn điện 0.8 Ohm mm² / m

Tiêu chuẩn EN 62561-2

Dehn

80 m

5

860 008

8 V4A R125M

 

Kích thước Ø8 tiết diện 50 mm²

W 395g/m

Điện trở suất 1.25 m / Ohm mm²

Độ dẫn điện 0.8 Ohm mm² / m

Tiêu chuẩn EN 62561-2

Dehn

125 m

6

860 010

10 V4A R80M

 

Kích thước Ø10 tiết diện 78 mm²

W 617g/m

Điện trở suất 1.25 m / Ohm mm²

Độ dẫn điện 0.8 Ohm mm² / m

Tiêu chuẩn EN 62561-2

Dehn

80 m

7

860 020

10 V4A R20M

 

Kích thước Ø10 tiết diện 78 mm²

W 617g/m

Điện trở suất 1.25 m / Ohm mm²

Độ dẫn điện 0.8 Ohm mm² / m

Tiêu chuẩn EN 62561-2

Dehn

20 m

8

860 050

10 V4A R50M

 

Kích thước Ø10 tiết diện 78 mm²

W 617g/m

Điện trở suất 1.25 m / Ohm mm²

Độ dẫn điện 0.8 Ohm mm² / m

Tiêu chuẩn EN 62561-2

Dehn

50 m