Cáp đồng mạ thiếc

Cáp đồng mạ thiếc

Thông số kỹ thuật

STT

Mã sản phẩm

Tên sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Hãng sản xuất

Số lượng đặt hàng

1

832 838

Seil 7.5 CUGALSN 35Q R100M

Kích thước 7 x Ø2.5 tiết diện 35 mm², đường kính ngoài 7.5 mm

W 334g/m

Điện trở suất 52.63 m / Ohm mm²

Độ dẫn điện 0.019 Ohm mm² / m

Tiêu chuẩn EN 62561-2

Dehn

100 m

2

832 839

9 50Q CUGALSN  R100M

 

Kích thước 19 x Ø1.8 tiết diện 50 mm², đường kính ngoài 9 mm

W 438g/m

Điện trở suất 52.63 m / Ohm mm²

Độ dẫn điện 0.019 Ohm mm² / m

Tiêu chuẩn EN 62561-2

Dehn

100 m

3

832 202

10.5 70Q CUGALSN  R50M

Kích thước 19 x Ø2.1 tiết diện 70 mm², đường kính ngoài 10.5 mm

W 597g/m

Điện trở suất 52.63 m / Ohm mm²

Độ dẫn điện 0.019 Ohm mm² / m

Tiêu chuẩn EN 62561-2

Dehn

50 m

4

832 292

10.5 70Q CUGALSN  R100M

Kích thước 19 x Ø2.1 tiết diện 70 mm², đường kính ngoài 10.5 mm

W 597g/m

Điện trở suất 52.63 m / Ohm mm²

Độ dẫn điện 0.019 Ohm mm² / m

Tiêu chuẩn EN 62561-2

Dehn

100 m

5

832 295

12.5 95Q CUGALSN  R50M

Kích thước 19 x Ø2.5 tiết diện 95 mm², đường kính ngoài 12.5 mm

W 845g/m

Điện trở suất 52.63 m / Ohm mm²

Độ dẫn điện 0.019 Ohm mm² / m

Tiêu chuẩn EN 62561-2

Dehn

 50 m

6

832 320

14.5 120Q CUGALSN  R50M

Kích thước 19 x Ø2.8 tiết diện 120 mm², đường kính ngoài 12.5 mm

W 1.06Kg/m

Điện trở suất 52.63 m / Ohm mm²

Độ dẫn điện 0.019 Ohm mm² / m

Tiêu chuẩn EN 62561-2

Dehn

50 m