Cáp đồng tiếp địa

Cáp đồng tiếp địa                Cáp đồng tiếp địa

Thông số kỹ thuật

STT

Mã sản phẩm

Tên sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Hãng sản xuất

Số lượng đặt hàng

1

832 739

9 50Q CU R50M

 

Vật liệu: đồng

 Kích thước 19 x Ø1.8 tiết diện 50 mm², đường kính ngoài 9 mm

W 438g/m

Điện trở suất 52.63 m / Ohm mm²

Độ dẫn điện 0.019 Ohm mm² / m

Tiêu chuẩn EN 62561-2

Dehn

50 m

2

832 740

9 50Q CU R100M

 

Vật liệu: đồng

 Kích thước 19 x Ø1.8 tiết diện 50 mm², đường kính ngoài 9 mm

W 438g/m

Điện trở suất 52.63 m / Ohm mm²

Độ dẫn điện 0.019 Ohm mm² / m

Tiêu chuẩn EN 62561-2

Dehn

100 m

3

832 192

10.5 70Q CU R50M

 

Vật liệu: đồng

 Kích thước 19 x Ø2.1 tiết diện 70 mm², đường kính ngoài 10.5 mm

W 597g/m

Điện trở suất 52.63 m / Ohm mm²

Độ dẫn điện 0.019 Ohm mm² / m

Tiêu chuẩn EN 62561-2

Dehn

50 m

4

832 193

10.5 70Q CU R100M

 

Vật liệu: đồng

 Kích thước 19 x Ø2.1 tiết diện 70 mm2, đường kính ngoài 10.5 mm

W 597g/m

Điện trở suất 52.63 m / Ohm mm²

Độ dẫn điện 0.019 Ohm mm² / m

Tiêu chuẩn EN 62561-2

Dehn

 100 m

5

832 095

12.5 95Q CU R50M

 

Vật liệu: đồng

 Kích thước 19 x Ø2.5 tiết diện 95 mm², đường kính ngoài 12.5 mm

W 845g/m

Điện trở suất 52.63 m / Ohm mm²

Độ dẫn điện 0.019 Ohm mm² / m

Tiêu chuẩn EN 62561-2

Dehn

50 m

6

832 120

14.5 120Q CU R50M

 

Vật liệu: đồng

 Kích thước 19 x Ø2.8 tiết diện 120 mm², đường kính ngoài 14..5 mm

W 1.06Kg/m

Điện trở suất 52.63 m / Ohm mm²

Độ dẫn điện 0.019 Ohm mm² / m

Tiêu chuẩn EN 62561-2

Dehn

50 m